Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 98 / 112

Chǒu

丑

Họ [Chou3]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mào xiǎn

冒险

Mạo hiểm / liều lĩnh / cuộc thám hiểm / cuộc phiêu lưu

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiān

牵

Dắt / theo sát (một con vật bằng dây) / (dạng kết hợp) liên quan / lôi kéo

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēn pèi

分配

Phân phối / giao / phân bổ / phân vùng (ổ cứng)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhàng hù

账户

Tài khoản ngân hàng / tài khoản trực tuyến

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiū gǎi

修改

Sửa đổi / thay đổi / chỉnh sửa

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǔ zhòu

宇宙

Vũ trụ

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dòng

冻

Đóng băng / cảm thấy rất lạnh / thạch hoặc đông sương

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yào bù

要不

Nếu không thì / bằng không / thế còn...? / hoặc... (hoặc...)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zūn shǒu

遵守

Tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuā jǐn

抓紧

Nắm chắc / chú ý sát sao / tranh thủ thời gian làm (việc gì)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng chǔ

相处

Tiếp xúc (với ai) / giao tiếp / tương tác / hòa hợp (tốt, không tốt)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1165–1176 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →