Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 99 / 112

bǎo cún

保存

Bảo tồn / bảo quản / giữ / lưu (tệp, v.v.) (tin học)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèn

阵

Bố trí quân đội / làn / sự dồn dập / sự bùng phát / cơn / khoảng thời gian ngắn / lượng từ cho sự kiện hoặc trạng thái ngắn hạn

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rì qī

日期

Ngày tháng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiā

瞎

Mù / một cách vô căn cứ / một cách khờ dại / không có mục đích

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cóng cǐ

从此

Từ bây giờ / kể từ đó / về sau

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dì zhèn

地震

Động đất

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
péi cháng

赔偿

Bồi thường

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā míng

发明

Phát minh / một phát minh / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huī

挥

Vẫy / vung / chỉ huy / tiến hành / rải / rã

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tū chū

突出

Nổi bật / xuất sắc / làm nổi bật / lồi ra / nhô ra

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diàn chí

电池

Pin, ắc quy / LT:節|节[jie2],組|组[zu3]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lè guān

乐观

Lạc quan; đầy hy vọng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1177–1188 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →