举动
Hành động / cử chỉ / hoạt động / di chuyển / động thái
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 10 / 210
Hành động / cử chỉ / hoạt động / di chuyển / động thái
Ngưng tụ / đông lại / kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ) / kết hợp / gắn kết
Vi khuẩn / mầm bệnh
Tài liệu gốc / câu chuyện gốc
(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định) / kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)
Thuần khiết / tinh khiết / hoàn toàn
Lòng biết ơn và mối hận / thù hận / mối hận / oán giận
Thu nhập / lợi nhuận
Khuôn mặt; nét mặt / diện mạo; vẻ ngoài / LT:個|个[ge4]
Hạt giống / LT:顆|颗[ke1],粒[li4]
Cụ thể / đặc biệt (vì mục đích đó)
Lá cờ
Hiển thị 109–120 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.