通用
Sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.) / được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.) / (hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhau
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 101 / 210
Sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.) / được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.) / (hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhau
Nhiều thế hệ / thế hệ / thời đại / kỷ nguyên
Chủ đề / đề tài
Nuôi dưỡng / nuôi nấng / chăm sóc
Ném cái gì đó đi xa / phóng / ném vào / ném (xúc xắc, v.v.) / tung (đồng xu)
Người / nhân vật / nhân vật công chúng
Làm nhiều công việc cùng lúc / công việc kiêm nhiệm / làm thêm
Thế giới quan / quan điểm thế giới / Weltanschauung
Nhóm / khối / tập đoàn / tổ hợp
Hơn kém; đại khái; xấp xỉ
Ngu dốt; không có học / ngu dốt
Tiến triển; đạt tiến bộ
Hiển thị 1201–1212 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.