Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 104 / 210

pō

泼

Văng / đổ / thô tục / cục cằn

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shén sè

神色

Biểu cảm / vẻ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí bìng

疾病

Bệnh tật; ốm đau; bệnh

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fàng shè

放射

Phóng xạ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yíng miàn

迎面

Trực diện; (va chạm) đối đầu / trong mặt (gió)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lèi sì

类似

Tương tự; tương đồng

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
róng qì

容器

Đồ chứa / bình chứa / (tin học) container

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Wēi xìn

威信

Huyện Weixin ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lián méng

联盟

Liên minh / hiệp hội / liên đoàn

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīn wèi

欣慰

Cảm thấy hài lòng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yī mù liǎo rán

一目了然

Rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng lùn

评论

Bình luận về / thảo luận / bình luận / bài bình luận / LT:篇[pian1]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1237–1248 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →