Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 105 / 210

xìng néng

性能

Chức năng; hiệu suất; hành vi

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǔ zú qīng zhòng

举足轻重

Đóng vai trò quan trọng (thành ngữ) / có ảnh hưởng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yí shì

仪式

Nghi thức

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guò dù

过渡

Chèo qua (bằng phà) / chuyển tiếp / tạm thời / quyền (chính phủ)

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shū chàng

舒畅

Vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn gōng

进攻

Tấn công / tập kích / tấn công chủ động / sự tập kích / tấn công (thể thao)

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán shǒu

元首

Nguyên thủ quốc gia

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yàn shōu

验收

Kiểm tra và chấp nhận / nghiệm thu

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lái yuán

来源

Nguồn (thông tin, v.v.) / gốc gác

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cāng bái

苍白

Nhợt nhạt / xanh xao

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēi fēng

威风

Uy thế / uy nghi đáng sợ / ấn tượng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng cún

生存

Tồn tại / sống sót

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1249–1260 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →