性能
Chức năng; hiệu suất; hành vi
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 105 / 210
Chức năng; hiệu suất; hành vi
Đóng vai trò quan trọng (thành ngữ) / có ảnh hưởng
Nghi thức
Chèo qua (bằng phà) / chuyển tiếp / tạm thời / quyền (chính phủ)
Vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng
Tấn công / tập kích / tấn công chủ động / sự tập kích / tấn công (thể thao)
Nguyên thủ quốc gia
Kiểm tra và chấp nhận / nghiệm thu
Nguồn (thông tin, v.v.) / gốc gác
Nhợt nhạt / xanh xao
Uy thế / uy nghi đáng sợ / ấn tượng
Tồn tại / sống sót
Hiển thị 1249–1260 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.