残留
Còn lại; bị bỏ lại / dư thừa; tàn dư / cặn
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 106 / 210
Còn lại; bị bỏ lại / dư thừa; tàn dư / cặn
Khảm / nạm / đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn) / lát gạch / khảm hình
Thật sự không phải
Mật độ / độ dày
Vô tư vô lo (thành ngữ)
Bất hợp pháp
Tặng quà
Vốn có / sẵn có, cố hữu / bản địa
Bản thân / tự bản thân / tự nó
Lưu thông; phân phối
Mộc mạc / giản dị / chân thật / thực tế / chân thành và thật thà
Cuối / cực / mục / cổng / cầm ngang bằng hai tay / mang / đều đặn
Hiển thị 1261–1272 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.