不时
Lúc này lúc khác / thỉnh thoảng / đôi khi / không thường xuyên
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 107 / 210
Lúc này lúc khác / thỉnh thoảng / đôi khi / không thường xuyên
Huýt sáo; gào thét; vù vù
Thời gian / kỷ nguyên / khoảng thời gian
Dòng chính (của một con sông) / nghĩa bóng: điểm cốt lõi / quan điểm chính của một vấn đề / dòng chính (văn hóa, v.v.)
Lịch sự / học thức / có văn hóa / trí thức / nhã nhặn / ôn hòa
Sức mạnh
Bóc / lột / xé / kéo xuống / bám vào (cái gì đó khi đang leo) / đào
Nghi thức
Khao khát / mong mỏi
Dựa trên... / phù hợp với.. / lấy làm nguyên tắc chính
Biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
Âm thanh / âm học / hệ thống âm thanh / âm thanh hi-fi / hệ thống âm thanh nổi / viết tắt của 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3]
Hiển thị 1273–1284 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.