Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 107 / 210

bù shí

不时

Lúc này lúc khác / thỉnh thoảng / đôi khi / không thường xuyên

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hū xiào

呼啸

Huýt sáo; gào thét; vù vù

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí guāng

时光

Thời gian / kỷ nguyên / khoảng thời gian

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ liú

主流

Dòng chính (của một con sông) / nghĩa bóng: điểm cốt lõi / quan điểm chính của một vấn đề / dòng chính (văn hóa, v.v.)

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sī wén

斯文

Lịch sự / học thức / có văn hóa / trí thức / nhã nhặn / ôn hòa

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí lì

实力

Sức mạnh

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bā

扒

Bóc / lột / xé / kéo xuống / bám vào (cái gì đó khi đang leo) / đào

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ jié

礼节

Nghi thức

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàng wǎng

向往

Khao khát / mong mỏi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
běn zhe

本着

Dựa trên... / phù hợp với.. / lấy làm nguyên tắc chính

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ě xīn

恶心

Biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yīn xiǎng

音响

Âm thanh / âm học / hệ thống âm thanh / âm thanh hi-fi / hệ thống âm thanh nổi / viết tắt của 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1273–1284 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →