奠定
Thiết lập / ổn định / xác định
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 109 / 210
Thiết lập / ổn định / xác định
Chế độ / phương pháp / mô hình
Bình minh; rạng đông
Chăm chỉ / cần cù (trong học tập) / học hành chăm chỉ / nỗ lực lớn
Bất thường; không bình thường / cực kỳ; đặc biệt
Chạm khắc và đánh bóng (ngọc) / trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học
Chấm dứt
Hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
Tuyên bố lập trường / nói rõ lập trường
Kiểm điểm hoặc kiểm tra / tự phê bình / xem xét
Giữ; duy trì; bảo tồn
Sinh đôi / LT:對|对[dui4]
Hiển thị 1297–1308 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.