分红
Cổ tức / thưởng tiền
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 11 / 210
Cổ tức / thưởng tiền
Thờ cúng / sùng bái
Chạy đôn chạy đáo / liên tục di chuyển
Niềm tin / tín ngưỡng / niềm tin mãnh liệt
Sao lưu
Bảo mẫu / quản gia
Hẻo lánh / hoang vu / xa thành phố
Thay cũ đổi mới / làm mới / cải tạo / nâng cấp / cập nhật / tái tạo
Cá nhân / tự mình
Dáng vẻ / phong cách / diện mạo / xấp xỉ / khoảng / LT:個|个[ge4] / cũng đọc là [mo2 yang4]
Hiểu / nhận thức
Tại hiện trường; ngay tại chỗ
Hiển thị 121–132 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.