拟定
Soạn thảo / lên kế hoạch / xây dựng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 110 / 210
Soạn thảo / lên kế hoạch / xây dựng
Một hiệp hội / một hội / LT:個|个[ge4],家[jia1]
Đánh đập / ẩu đả / hành hung (pháp luật)
Nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái
Tế bào (sinh học)
Lãnh thổ
Thẩm mỹ / thưởng thức nghệ thuật / gu thẩm mỹ
Triệu chứng (của bệnh)
Gửi thông tin phản hồi / phản hồi
Khả năng / năng lực
Cố gắng / thử
Bất lực (thành ngữ) / bất khả kháng / không có cách nào
Hiển thị 1309–1320 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.