Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 12 / 210

fèi chú

废除

Bãi bỏ / phế trừ / bãi miễn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tè dìng

特定

Đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèn yā

镇压

Đàn áp / trấn áp / dẹp yên / bình định

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xíng shì

刑事

Hình sự; thuộc về hình pháp

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cì hou

伺候

Phục vụ; hầu hạ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiáo

翘

Xuất sắc / nâng lên

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suí shǒu

随手

Một cách tiện lợi / không thêm rắc rối / tiện tay / trong khi làm

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kàn dài

看待

Nhìn nhận; xem xét

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bí tì

鼻涕

Nước mũi; sổ mũi; dịch mũi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ jià

打架

Đánh nhau / ẩu đả / xô xát / LT:場|场[chang2]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
róng qià

融洽

Hòa thuận / quan hệ thân thiện / hoà hợp với nhau

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎn yì

演绎

(câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển / (kỹ thuật, v.v.) phát triển / diễn xuất / (logic) suy diễn; suy ra

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 133–144 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →