Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 13 / 210

pīn bó

拼搏

Vật lộn / đấu tranh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhù shǒu

助手

Trợ lý; người phụ tá

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng xiào

功效

Hiệu quả

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Kǒng

孔

Họ [Kong3]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
měi mǎn

美满

Hạnh phúc / viên mãn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diǎn lǐ

典礼

Lễ; lễ kỷ niệm

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kǒu tóu

口头

Bằng lời / nói

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng lǐ

生理

Sinh lý

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mái zàng

埋葬

Chôn cất

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bài tuō

拜托

Nhờ ai đó làm gì / lam ơn!

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pèi ǒu

配偶

Vợ hoặc chồng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zī wèi

滋味

Mùi vị / hương vị / cảm giác

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 145–156 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →