中立
Trung lập / tính trung lập
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 14 / 210
Trung lập / tính trung lập
Nhân gian / trái đất
Chứa / đựng / sắp xếp / chịu đựng (ý kiến khác nhau)
Chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
Một cách công khai / công khai / không che giấu
Kiểm tra / điều tra / kiểm duyệt
Dám / đủ dũng cảm để
Cảng / bến cảng
Suy nghĩ lại / xem xét lại / nhìn lại / đánh giá lại / phản tỉnh
Viết / tác phẩm văn học / sách / bài viết / tác phẩm / LT:部[bu4]
Hang / động
Phóng to / khuếch đại
Hiển thị 157–168 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.