Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 14 / 210

zhōng lì

中立

Trung lập / tính trung lập

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rén jiān

人间

Nhân gian / trái đất

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
róng nà

容纳

Chứa / đựng / sắp xếp / chịu đựng (ý kiến khác nhau)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhī fáng

脂肪

Chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng rán

公然

Một cách công khai / công khai / không che giấu

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shěn chá

审查

Kiểm tra / điều tra / kiểm duyệt

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǒng yú

勇于

Dám / đủ dũng cảm để

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎng kǒu

港口

Cảng / bến cảng

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎn sī

反思

Suy nghĩ lại / xem xét lại / nhìn lại / đánh giá lại / phản tỉnh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhù zuò

著作

Viết / tác phẩm văn học / sách / bài viết / tác phẩm / LT:部[bu4]

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dòng xué

洞穴

Hang / động

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fàng dà

放大

Phóng to / khuếch đại

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 157–168 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →