坚实
Vững chắc và có giá trị / rắn chắc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 210
Vững chắc và có giá trị / rắn chắc
Khai quật / đào / bới lên
Luôn luôn (trước đây)
Uy quyền / có thẩm quyền / quyền lực và uy tín
Hợp ý; đồng điệu / đầu cơ; trục lợi
Che phủ
Chạng vạng / buổi tối / hoàng hôn
Vĩnh cửu / mãi mãi / bóng nghĩa: qua đời
Triển vọng / tương lai / nhìn về phía trước / mong đợi
Mương tưới tiêu / (nghĩa bóng) kênh / phương tiện
Trang nghiêm; trang trọng
Đạp; giẫm / mang (giày, quần v.v.) / (lóng) bỏ rơi (ai) / cách phát âm ở Đài Loan [deng4]
Hiển thị 169–180 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.