宰
Mổ; làm thịt; giết (động vật,...) / (thông tục) chặt chém; lừa bịp; nói thách / (hình thức kết hợp) cai trị; quản lý / (hình thức kết hợp) (một chức danh cho quan chức nhất định trong lịch sử Trung Quốc)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 16 / 210
Mổ; làm thịt; giết (động vật,...) / (thông tục) chặt chém; lừa bịp; nói thách / (hình thức kết hợp) cai trị; quản lý / (hình thức kết hợp) (một chức danh cho quan chức nhất định trong lịch sử Trung Quốc)
Lạnh lùng / thờ ơ
Giao nhau / giao cắt / chồng chéo
Bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
Khuyết điểm; thiếu sót
Bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu) / thể hiện (sự quan tâm, khinh thường, v.v.) qua hành động, giọng điệu, v.v.
Tình hình hiện tại
Buộc tội sai / đối xử oan ức / oan ức / bị oan / không đáng
Cồn / ethanol CH3CH2OH / cồn etylic / cũng viết 乙醇 / cồn ngũ cốc
Cơ hội sống; hy vọng thành công / sức sống; sinh khí
Buồn cười / lố bịch
Gài bẫy / dàn cảnh / hãm hại / vu oan
Hiển thị 181–192 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.