捞
Vớt / cào lên
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 17 / 210
Vớt / cào lên
Kiểm tra / kiểm duyệt / đánh giá / xem xét / thẩm định / bình xét
Động mạch
Thấu hiểu / cho phép (điều gì đó) / thể hiện sự thông cảm / đánh giá cao
Cấp trên / cấp cao / LT:個|个[ge4]
Khởi nghĩa / nổi dậy / nổi loạn
Lan truyền; tăng nhanh; khuếch tán
Làm dịu (căng thẳng) / giảm nhẹ / tiết chế / xoa dịu / làm cho nhẹ nhàng hơn
Điều khoản (của hợp đồng hoặc luật) / LT:項|项[xiang4]
Thực hiện phòng bị / cảnh giác (trường hợp khẩn cấp)
Hối lộ / một khoản hối lộ
Nộp báo cáo chi tiêu / xin hoàn tiền / ghi sổ xoá sổ / tiêu diệt
Hiển thị 193–204 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.