手艺
Sự khéo léo / tay nghề / thủ công / nghề
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 19 / 210
Sự khéo léo / tay nghề / thủ công / nghề
Trình diễn / cho thấy cách làm gì đó / minh họa / một ví dụ mẫu
Hiểu / lĩnh hội / nắm bắt
Nghiêm khắc / nghiêm ngặt
Tham khảo tài liệu / tham chiếu (một tài liệu khác)
Đóng kín; niêm phong / đóng cửa (địa điểm bất hợp pháp) / khép kín (tức là cách ly khỏi thông tin bên ngoài)
Lắc lư / lảo đảo / dao động
Huyết áp
Vượt trội / sự vượt trội
Di truyền / thừa hưởng (một đặc điểm) / truyền lại (cho đời sau)
Rộng rãi và sáng sủa / mở và rõ ràng / (về tính cách) lạc quan / vui vẻ / vô tư
Phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
Hiển thị 217–228 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.