Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 21 / 210

wén píng

文凭

Văn bằng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qī xiàn

期限

Thời hạn / hạn chót / thời gian được phân bổ

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shāo

捎

Mang cái gì đó cho ai / gửi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wài jiè

外界

Thế giới bên ngoài / bên ngoài

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú fēi

无非

Chỉ / không có gì khác

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fèng xiàn

奉献

Cung kính dâng hiến / cống hiến / dành trọn / tận tụy

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐ chéng

启程

Khởi hành lên đường

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
màn cháng

漫长

Rất dài / không dứt

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí bá

提拔

Thăng chức lên vị trí cao hơn / lựa chọn để thăng chức

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biāo jì

标记

Ký hiệu / đánh dấu / biểu tượng / đánh dấu lên / (tin học) mã thông báo

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pí gé

皮革

Da / LT:張|张[zhang1]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Pān

番

Họ [Pan1]

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 241–252 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →