文凭
Văn bằng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 21 / 210
Văn bằng
Thời hạn / hạn chót / thời gian được phân bổ
Mang cái gì đó cho ai / gửi
Thế giới bên ngoài / bên ngoài
Chỉ / không có gì khác
Cung kính dâng hiến / cống hiến / dành trọn / tận tụy
Khởi hành lên đường
Rất dài / không dứt
Thăng chức lên vị trí cao hơn / lựa chọn để thăng chức
Ký hiệu / đánh dấu / biểu tượng / đánh dấu lên / (tin học) mã thông báo
Da / LT:張|张[zhang1]
Họ [Pan1]
Hiển thị 241–252 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.