告诫
Cảnh báo / khuyên răn
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 22 / 210
Cảnh báo / khuyên răn
Theo thứ tự; theo trình tự / gần; kế cận
Dấu chân / vết đường / vết chân / dấu vết / vết tích
Nói để bảo vệ / tranh luận ủng hộ / bảo vệ / biện hộ
Suy ngẫm / suy tư / sự suy ngẫm / thiền định
May mắn thay
Chính xác / tỉ mỉ / chặt chẽ / tinh vi
Khảo sát / đo / lường / xác định
Phản đối / đối lập / chống lại / tương phản / đối ngược tương đối / đối kháng / hoàn toàn trái ngược
Hành lang / lối đi / phòng ngoài / lối thông / mái hiên
Cướp bóc / cướp đoạt
Con tin
Hiển thị 253–264 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.