Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 23 / 210

bō xuē

剥削

Bóc lột / sự bóc lột

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuǐ chún

嘴唇

Môi / Lượng từ:片[pian4]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huà tǒng

话筒

Microphone / ống nghe (điện thoại) / loa / phát ngôn viên; người đại diện

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiáng zhì

强制

Ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc / bị ép; cưỡng bức / phiên âm Đài Loan [qiang3 zhi4]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn shēng

晋升

Thăng chức lên vị trí cao hơn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yú chǔn

愚蠢

Ngớ ngẩn / ngu ngốc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
róng jiě

溶解

Hòa tan

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dào qiè

盗窃

Ăn trộm

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēng shōu

丰收

Được mùa

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rén gōng

人工

Nhân tạo / nhân lực / công việc thủ công

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lán mù

栏目

Chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng) / chương trình (truyền hình hoặc radio)

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chōng jī

冲击

Biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 265–276 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →