疏忽
Sao nhãng / bỏ sót / sơ suất / cẩu thả
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 24 / 210
Sao nhãng / bỏ sót / sơ suất / cẩu thả
Cảnh giác / đề phòng / cảnh báo / cảnh giới
Bột mịn / bụi
Xi măng / LT:袋[dai4]
Suy thoái / giảm / sụt giảm / chững lại / sự suy thoái / suy thoái (trong kinh tế)
Hạ xuống / đến / tới
Điền kinh
Chức vụ / vị trí / công việc / nhiệm vụ
Rên rỉ; than vãn
Đầu gối / (tiếng lóng Internet) quỳ xuống (vì ngưỡng mộ)
Mặc cả thương lượng / trả giá
Thành phố; đô thị
Hiển thị 277–288 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.