雕刻
Khắc / chạm khắc / điêu khắc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 25 / 210
Khắc / chạm khắc / điêu khắc
Nhận ra / phát hiện / hiểu ra / nhận thức
Phung phí tiền / xa hoa / phóng túng / tự do tự tại / nhanh nhẹn
Tái chế / phục hồi / lấy lại / thu hồi / thu hồi (sản phẩm bị lỗi)
Chủ quyền
Bề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó / thể diện; sĩ diện
Bực bội; cáu kỉnh; khó chịu
Khoang / tầng chứa của tàu hoặc máy bay
Vui; hứng thú; thích thú / gu; sở thích; thị hiếu
Tìm chỗ cho / giúp ổn định / sắp xếp cho / lên giường / sắp xếp
Khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
Xử lý / chăm sóc / trừng phạt
Hiển thị 289–300 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.