争端
Tranh chấp / tranh cãi / xung đột
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 26 / 210
Tranh chấp / tranh cãi / xung đột
Đường ngắm
Cảm thông con người / chủ nghĩa nhân đạo / nhân đạo / "con đường của con người", một trong những giai đoạn trong vòng luân hồi (Phật giáo) / giao hợp
Sửa chữa / sửa / sửa tỉa / cắt tỉa / (khẩu ngữ) xử lý ai đó / trừng trị ai đó
Từ điển phương ngôn Trung Quốc đầu tiên, biên soạn bởi Dương Hùng 揚雄|扬雄[Yang2 Xiong2] vào thế kỷ 1, chứa hơn 9000 chữ
Gián điệp
Thiết lập / thiết định
Đầu hàng
Phong phú / thịnh soạn
Tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
Hậu cần
Biên giới; biên cương
Hiển thị 301–312 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.