捣乱
Quấy rối / tìm kiếm rắc rối / gây náo loạn / cố tình làm phiền
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 27 / 210
Quấy rối / tìm kiếm rắc rối / gây náo loạn / cố tình làm phiền
Cổ họng
Xuất sắc; tốt nổi bật
Che giấu / giấu (một chủ đề cấm kỵ) / che đậy sự thật
Con dâu / vợ (của người đàn ông trẻ) / phụ nữ mới kết hôn / người phụ nữ trẻ
Chinh phục / khuất phục / đánh bại
Tiêu chảy / bị tiêu chảy
Một sự khẳng định / tuyên bố / trình bày
Ép buộc / cưỡng ép / bắt buộc
Bước / mở bước
Hành động trái với ý muốn / không có lựa chọn nào khác / đành phải / không còn cách nào khác / phải
Đệm / lót / thảm / lót vào / lấp đầy / trả tiền thay / ứng trước (tiền)
Hiển thị 313–324 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.