Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 27 / 210

dǎo luàn

捣乱

Quấy rối / tìm kiếm rắc rối / gây náo loạn / cố tình làm phiền

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hóu lóng

喉咙

Cổ họng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yōu yì

优异

Xuất sắc; tốt nổi bật

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǐn mán

隐瞒

Che giấu / giấu (một chủ đề cấm kỵ) / che đậy sự thật

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xí fù

媳妇

Con dâu / vợ (của người đàn ông trẻ) / phụ nữ mới kết hôn / người phụ nữ trẻ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhēng fú

征服

Chinh phục / khuất phục / đánh bại

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù xiè

腹泻

Tiêu chảy / bị tiêu chảy

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chén shù

陈述

Một sự khẳng định / tuyên bố / trình bày

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bī pò

逼迫

Ép buộc / cưỡng ép / bắt buộc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mài

迈

Bước / mở bước

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù dé yǐ

不得已

Hành động trái với ý muốn / không có lựa chọn nào khác / đành phải / không còn cách nào khác / phải

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diàn

垫

Đệm / lót / thảm / lót vào / lấp đầy / trả tiền thay / ứng trước (tiền)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 313–324 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →