框架
(xây dựng) khung / (bóng) khuôn khổ
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 28 / 210
(xây dựng) khung / (bóng) khuôn khổ
Không thích / nghi ngờ / oán hận / thù địch / viết tắt của 嫌犯[xian2 fan4], nghi phạm hình sự
Bắc Cực; Cực Bắc / cực từ bắc
Tán thành / ủng hộ / bỏ phiếu tán thành
Kết luận / xác định / đi đến phán đoán
Rõ ràng / chính xác / đúng đắn
Quận Phục Hưng của thành phố Hàm Đan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc / xã Phục Hưng, huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan
Không tiếc / không nề hà / không do dự (làm gì đó) / không ngần ngại (làm gì đó)
Duyên dáng / hài hước / dí dỏm
Thề / nguyện / thề thốt
Quanh co / (bóng) phức tạp
Thuận tiện / dễ dàng / tạo điều kiện
Hiển thị 325–336 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.