搁
Đặt / để sang một bên / đặt lên kệ
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 29 / 210
Đặt / để sang một bên / đặt lên kệ
Nước cộng hòa
Triển lãm / hội chợ quốc tế
Tiếp tục / tiếp diễn / kéo dài
Bị thoái hóa; bị biến chất / (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu / (địa chất) biến chất
Khoảng trống
Làm mờ / làm rối / trộn lẫn / làm nhòe / gây hiểu lầm
Nguồn điện
Trói buộc
Cùng cha mẹ / anh chị em / đồng bào / đồng hương
Nhanh chóng; đột ngột
Bằng cấp học thuật / chỗ trong trường
Hiển thị 337–348 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.