Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 29 / 210

gē

搁

Đặt / để sang một bên / đặt lên kệ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gòng hé guó

共和国

Nước cộng hòa

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bó lǎn huì

博览会

Triển lãm / hội chợ quốc tế

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán xù

延续

Tiếp tục / tiếp diễn / kéo dài

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biàn zhì

变质

Bị thoái hóa; bị biến chất / (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu / (địa chất) biến chất

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kòng bái

空白

Khoảng trống

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hùn xiáo

混淆

Làm mờ / làm rối / trộn lẫn / làm nhòe / gây hiểu lầm

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diàn yuán

电源

Nguồn điện

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kǔn bǎng

捆绑

Trói buộc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tóng bāo

同胞

Cùng cha mẹ / anh chị em / đồng bào / đồng hương

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí jù

急剧

Nhanh chóng; đột ngột

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xué wèi

学位

Bằng cấp học thuật / chỗ trong trường

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 337–348 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →