交涉
Đàm phán (với) / có quan hệ (với)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 30 / 210
Đàm phán (với) / có quan hệ (với)
Giai đoạn; mức độ (mà tình huống đã phát triển) / một tình huống (thường xấu) / dư địa
Sắc bén (ví dụ: lưỡi dao) / sắc sảo / đúng trọng tâm
Kiểm tra / quan sát và nghiên cứu / điều tra thực địa
Suy nghĩ sâu sắc / suy ngẫm
Năm tháng / thời gian
Carbon điôxít CO2
Khai mạc / phát triển / mở ra / (ví dụ: triển lãm) mở cửa
Đan; thêu; tết; bện / (nghĩa bóng) tạo ra (một cái gì đó trừu tượng, ví dụ: giấc mơ, lời nói dối, v.v.)
Chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
Cải thiện (cái gì đó) / cải cách (một hệ thống)
Đi cùng / theo / phát sinh cùng / xảy ra đồng thời
Hiển thị 349–360 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.