驻扎
Đóng quân / đồn trú (quân đội)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 31 / 210
Đóng quân / đồn trú (quân đội)
Đau buồn / sầu thảm
Háo hức / nóng vội
Tranh cãi / tranh chấp / tranh luận
Tác động (nỗ lực hoặc áp lực)
Quyết định chiến lược / ra quyết sách / quyết định chính sách / xác định chính sách
Kỷ luật ai đó / trừng phạt / xử lý kỷ luật / xử lý (một vấn đề) / LT:個|个[ge4]
Suốt đời / cả đời / hôn nhân
Riêng tư; cá nhân / bí mật; không được phê duyệt rõ ràng
Cơ hội / hoàn cảnh thuận lợi / vận may
Lớn lao / ấn tượng / nguy nga
Chế nhạo / nhạo báng / chế giễu / sự chế nhạo
Hiển thị 361–372 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.