Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 32 / 210

diàn jì

惦记

Nghĩ đến / cứ nghĩ về / quan tâm đến

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pín kùn

贫困

Nghèo nàn / nghèo khó

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎo yǔ

岛屿

Đảo

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huí bì

回避

Biến thể của 迴避|回避[hui2 bi4]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
máng máng

茫茫

Mênh mông / rộng lớn và mơ hồ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hán yì

含义

Ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ) / ý nghĩa ẩn dụ / ý nghĩa ẩn giấu / gợi ý / hàm ý

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yáo yuǎn

遥远

Xa xôi; hẻo lánh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiē lián

接连

Liên tục / liên tiếp / kế tiếp

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǐn mì

紧密

Gần gũi không tách rời

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn ér

进而

Và sau đó (điều tiếp theo)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǐ jia

指甲

Móng tay

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎn huà

简化

Đơn giản hóa

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 373–384 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →