神圣
Thiêng liêng / tôn kính / thánh / thần thánh
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 33 / 210
Thiêng liêng / tôn kính / thánh / thần thánh
Ăn không ngồi rồi / lười nhác
Trở nên tồi tệ
Nhiên liệu diesel
Tông giọng / cách nói / kiểu biểu đạt / ngữ điệu
Ngon; có vị ngon
Cầm hoặc dâng bằng hai tay / tán dương / phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay
Thuộc địa
Tầng / mức độ / sự phân tầng / sắp xếp ý tưởng / vị thế (của một người)
Uống rượu nhiều / say rượu / uống quá chén
Mệnh lệnh / lệnh / hướng dẫn
Quý tộc / giới quý tộc / người quý tộc / nhà quý tộc / quý ông / quý bà / tầng lớp quý tộc
Hiển thị 385–396 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.