空洞
Hốc / rỗng / thiếu nội dung
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 35 / 210
Hốc / rỗng / thiếu nội dung
Truyền đạt / chuyển giao / chuyển tiếp / truyền tải
Đánh giá ai đó / nhìn ai đó từ trên xuống dưới / đo lường / phỏng đoán / nghĩ rằng
Thiết kế; hoa văn
Bất thường / khác thường
Huỷ bỏ / thu hồi / (tin học) hoàn tác
Bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.
Che giấu / che đậy / nguỵ trang / làm giảm nhẹ
Bị lũ lụt / tràn bờ / ngập lụt / lan rộng không kiểm soát
Dừng; chấm dứt
Ý chính / đại ý
Che giấu / trốn phía sau / che đậy
Hiển thị 409–420 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.