Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 35 / 210

kōng dòng

空洞

Hốc / rỗng / thiếu nội dung

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuán dá

传达

Truyền đạt / chuyển giao / chuyển tiếp / truyền tải

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ liang

打量

Đánh giá ai đó / nhìn ai đó từ trên xuống dưới / đo lường / phỏng đoán / nghĩ rằng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tú àn

图案

Thiết kế; hoa văn

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎn cháng

反常

Bất thường / khác thường

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chè xiāo

撤销

Huỷ bỏ / thu hồi / (tin học) hoàn tác

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wèi wèn

慰问

Bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎn shì

掩饰

Che giấu / che đậy / nguỵ trang / làm giảm nhẹ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fàn làn

泛滥

Bị lũ lụt / tràn bờ / ngập lụt / lan rộng không kiểm soát

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhōng zhǐ

终止

Dừng; chấm dứt

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà yì

大意

Ý chính / đại ý

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎn gài

掩盖

Che giấu / trốn phía sau / che đậy

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 409–420 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →