会晤
Gặp gỡ / cuộc gặp / hội nghị
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 36 / 210
Gặp gỡ / cuộc gặp / hội nghị
(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn
Lo lắng / sốt ruột
Biểu diễn nhạc cụ
Vé số
Cẩu thả / liều lĩnh / tùy tiện / lơ đễnh / theo ý muốn / ngẫu nhiên / qua loa
Truyện cổ tích trẻ em
Đóng băng / đông cứng / đông lại / nghĩa bóng: chăm chú
Gọi / quay số
Ý định / mục đích / dự định / khuynh hướng / tính khí
Can thiệp / xen vào / nhiễu
Khởi nguồn / nguồn suối / nguồn nước / nghĩa bóng: nguồn gốc
Hiển thị 421–432 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.