Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 36 / 210

huì wù

会晤

Gặp gỡ / cuộc gặp / hội nghị

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎn xí

演习

(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiāo jí

焦急

Lo lắng / sốt ruột

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎn zòu

演奏

Biểu diễn nhạc cụ

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cǎi piào

彩票

Vé số

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hú luàn

胡乱

Cẩu thả / liều lĩnh / tùy tiện / lơ đễnh / theo ý muốn / ngẫu nhiên / qua loa

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tóng huà

童话

Truyện cổ tích trẻ em

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
níng gù

凝固

Đóng băng / đông cứng / đông lại / nghĩa bóng: chăm chú

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bō dǎ

拨打

Gọi / quay số

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yì xiàng

意向

Ý định / mục đích / dự định / khuynh hướng / tính khí

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān shè

干涉

Can thiệp / xen vào / nhiễu

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán quán

源泉

Khởi nguồn / nguồn suối / nguồn nước / nghĩa bóng: nguồn gốc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 421–432 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →