Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 37 / 210

jiā gōng

加工

Chế biến / xử lý / vận hành (máy móc)

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jué wù

觉悟

Hiểu ra / nhận ra / ý thức / nhận thức / giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì zhǐ

制止

Kiềm chế / ngăn chặn / dừng / kiểm soát / hạn chế

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xī yáng

夕阳

Hoàng hôn / mặt trời lặn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huò bì

货币

Tiền tệ / thuộc về tiền tệ / tiền

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hǎi bá

海拔

Chiều cao so với mực nước biển / độ cao

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǔ ài

阻碍

Cản trở / ngăn cản / chặn / sự cản trở / sự ngăn cản

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gēn qián

跟前

Phía trước / trước mặt / trước sự hiện diện của ai / ngay trước (một thời điểm)

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huá lì

华丽

Rực rỡ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yáo huàng

摇晃

Đung đưa; lắc lư; chao đảo

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cāo zòng

操纵

Vận hành / kiểm soát / gian lận / thao túng

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā dāi

发呆

Ngây người / bị sững sờ / mải mê suy nghĩ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 433–444 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →