加工
Chế biến / xử lý / vận hành (máy móc)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 37 / 210
Chế biến / xử lý / vận hành (máy móc)
Hiểu ra / nhận ra / ý thức / nhận thức / giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)
Kiềm chế / ngăn chặn / dừng / kiểm soát / hạn chế
Hoàng hôn / mặt trời lặn
Tiền tệ / thuộc về tiền tệ / tiền
Chiều cao so với mực nước biển / độ cao
Cản trở / ngăn cản / chặn / sự cản trở / sự ngăn cản
Phía trước / trước mặt / trước sự hiện diện của ai / ngay trước (một thời điểm)
Rực rỡ
Đung đưa; lắc lư; chao đảo
Vận hành / kiểm soát / gian lận / thao túng
Ngây người / bị sững sờ / mải mê suy nghĩ
Hiển thị 433–444 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.