激发
Khơi dậy / kích thích / (vật lý) kích thích
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 38 / 210
Khơi dậy / kích thích / (vật lý) kích thích
Cùng với / kể cả
Gần đây / mới đây
Tự ti / tự hạ thấp bản thân
Tương ứng / trả lời (lẫn nhau) / đồng ý (giữa các bên) / liên quan / thích hợp / (điều chỉnh) cho phù hợp
Trại hè
Chuẩn mực / tiêu chuẩn / tiêu chí
Bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo
Vi phạm / xúc phạm
Ghi chép / ghi lại / tài liệu viết
Hạn hán / khô cằn / khô hạn
Giới hạn / ranh giới cực đại
Hiển thị 445–456 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.