茫然
Đờ đẫn / một cách vô hồn / bối rối
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 39 / 210
Đờ đẫn / một cách vô hồn / bối rối
Chênh lệch / khoảng cách
Dễ dàng để; thuận tiện cho
Đi ngược lại / trái với / vi phạm
Lưu luyến / ghét phải rời đi / nhớ về một cách trìu mến
Nôn mửa
Phá rối / cản trở (việc gì)
Nguyên đơn / người khiếu nại
Nhìn chằm chằm / tập trung nhìn vào
Ngoại vi / rìa / môi trường xung quanh / tất cả xung quanh / chu vi / thiết bị ngoại vi (máy tính) / sản phẩm phái sinh
Du côn / lưu manh / xảo trá / một cách vô lại / đáng khinh
Đánh; đấm (ai đó) / (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)
Hiển thị 457–468 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.