Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 39 / 210

máng rán

茫然

Đờ đẫn / một cách vô hồn / bối rối

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chā jù

差距

Chênh lệch / khoảng cách

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biàn yú

便于

Dễ dàng để; thuận tiện cho

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wéi bèi

违背

Đi ngược lại / trái với / vi phạm

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú liàn

留恋

Lưu luyến / ghét phải rời đi / nhớ về một cách trìu mến

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ǒu tù

呕吐

Nôn mửa

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǔ náo

阻挠

Phá rối / cản trở (việc gì)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán gào

原告

Nguyên đơn / người khiếu nại

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
níng shì

凝视

Nhìn chằm chằm / tập trung nhìn vào

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhōu biān

周边

Ngoại vi / rìa / môi trường xung quanh / tất cả xung quanh / chu vi / thiết bị ngoại vi (máy tính) / sản phẩm phái sinh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú lài

无赖

Du côn / lưu manh / xảo trá / một cách vô lại / đáng khinh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zòu

揍

Đánh; đấm (ai đó) / (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 457–468 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →