Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 40 / 210

qīng ér yì jǔ

轻而易举

Dễ dàng / không có khó khăn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuān lì

专利

Bằng sáng chế / điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền / độc quyền

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuī niú

吹牛

Nói khoác / nói phét / tán gẫu (phương ngữ)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèng shū

证书

Chứng chỉ / giấy chứng nhận

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú cháng

无偿

Miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìng mìng

性命

Sinh mệnh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chōu kòng

抽空

Dành thời gian để làm gì đó

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé chéng

合成

Tổng hợp / cấu thành / hợp chất / sự tổng hợp / hỗn hợp / tổng hợp nhân tạo

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huā bàn

花瓣

Cánh hoa / LT:片[pian4]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yù liào

预料

Dự báo / dự đoán / kỳ vọng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìng qíng

性情

Bản chất / tính khí

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuē shù

约束

Hạn chế / giới hạn / ràng buộc / sự hạn chế / sự ràng buộc

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 469–480 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →