轻而易举
Dễ dàng / không có khó khăn
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 40 / 210
Dễ dàng / không có khó khăn
Bằng sáng chế / điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền / độc quyền
Nói khoác / nói phét / tán gẫu (phương ngữ)
Chứng chỉ / giấy chứng nhận
Miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí
Sinh mệnh
Dành thời gian để làm gì đó
Tổng hợp / cấu thành / hợp chất / sự tổng hợp / hỗn hợp / tổng hợp nhân tạo
Cánh hoa / LT:片[pian4]
Dự báo / dự đoán / kỳ vọng
Bản chất / tính khí
Hạn chế / giới hạn / ràng buộc / sự hạn chế / sự ràng buộc
Hiển thị 469–480 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.