坚硬
Cứng / rắn chắc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 41 / 210
Cứng / rắn chắc
Gây tê / gây mê; (ví) làm hư hỏng (tâm trí ai đó); làm suy nhược; làm tê liệt tâm trí (để trốn tránh thực tế khắc nghiệt)
Vui vẻ / phấn khởi
Xét xử (một vụ án)
Môn chuyên ngành / ngành (y học) / trường đào tạo chuyên ngành
Bên trong / nội tại / vốn có / bẩm sinh
Tạm dừng / ngừng lại / tạm ngừng (trong lời nói)
Màu hồng / màu trắng / khêu gợi / phụ nữ đẹp / đánh phấn (trang điểm)
Thuyền
Quan trọng nhất / có tầm quan trọng hàng đầu
Phát huy / tận dụng triệt để
Đăng thông báo / thông báo
Hiển thị 481–492 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.