鞠躬
Cúi chào / (văn học) cúi xuống
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 42 / 210
Cúi chào / (văn học) cúi xuống
Bất kỳ / tùy ý / theo ý muốn / ngẫu nhiên
Mang thai / sinh con / nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.) / nghĩa bóng: tràn đầy (văn hóa, v.v.)
Chữ cái (của bảng chữ cái) / LT:個|个[ge4]
Văn học và nghệ thuật
Khai trừ (một thành viên của tổ chức) / sa thải (nhân viên)
Kéo / lôi
Giống nhau / đồng loạt / tất cả / không ngoại lệ
Biến thể của 答覆|答复[da2 fu4]
Chiếu sáng / soi rọi
Bận rộn; nhộn nhịp
Đối xứng / cân đối
Hiển thị 493–504 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.