国务院
Quốc vụ viện (Trung Quốc) / Bộ Ngoại giao (Mỹ)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 43 / 210
Quốc vụ viện (Trung Quốc) / Bộ Ngoại giao (Mỹ)
Hạn chế / điều kiện
Họ [Shu4]
Ngay lập tức / đột nhiên
Đúng và sai / cãi nhau
Cắt giảm nhân sự / sa thải nhân viên
Bày tỏ ý kiến / quan điểm / nhận xét / lập luận
Thông suốt / lưu thông tự do / đường thẳng / không bị tắc nghẽn / di chuyển không trở ngại
Đi theo
Tính đến (một thời gian) / đến (một thời gian)
Hiếm / hiếm khi thấy
Cắt đứt; chấm dứt
Hiển thị 505–516 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.