Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 44 / 210

hūn mí

昏迷

Mất ý thức / hôn mê / mê muội / choáng váng / mất phương hướng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guàn chè

贯彻

Thực hiện / đưa vào thực tiễn / tiến hành

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huī huáng

辉煌

Rực rỡ / vẻ vang

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
líng mǐn

灵敏

Thông minh / nhạy bén / nhạy cảm / sắc sảo / nhanh nhẹn / sắc nét

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cháo liú

潮流

Thủy triều / dòng / xu hướng

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng fù qí shí

名副其实

Không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ) / được đặt tên thích hợp / xứng đáng với tên gọi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú làng

流浪

Lang thang / phiêu bạt / đi lang thang / du mục / vô gia cư / không ổn định (ví dụ: dân số) / kẻ lang thang

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kē mù

科目

Môn học / lĩnh vực nghiên cứu

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liáng xīn

良心

Lương tâm

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuǒ dang

妥当

Thích hợp / phù hợp / sẵn sàng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chū mài

出卖

Rao bán; bán / bán đứng; phản bội

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuán guà

悬挂

Treo / móc treo / hệ thống treo (xe cộ)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 517–528 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →